Voriconazole
Các thương hiệu chứa hoạt chất Voriconazole, lưu ý về thực phẩm và các tương tác thuốc quan trọng nhất.
THƯƠNG HIỆU
12- TROZASIN 200 MG IV INFUZYONLUK COZELTI ICIN LIYO. TOZ ICEREN FLAKONmã vạch: 8699702773019
- VFEND 200 MG 30 FILM KAPLI TABLETmã vạch: 8681308091116
- VFEND 50 MG 30 FILM TABLETmã vạch: 8681308091017
- VFEND IV 200 MG 1 FLAKONmã vạch: 8681308261021
- VIPRAZOL 200 MG 30 FILM KAPLI TABLETmã vạch: 8680199093148
- VIPRAZOL 200 MG IV INFUZYONLUK COZELTI ICIN TOZ ICEREN FLAKONmã vạch: 8680199759204
- VORENT 200 MG FILM TABLET (30 TABLET)mã vạch: 8699738090418
- VORIFULL 200 MG 28 FILM TABLETmã vạch: 8680881098321
- VORIGEN 200 MG IV INFUZYON COZELTISI ICIN TOZmã vạch: 8699783260019
- VORIKANDIN 200 MG IV INFUZYONLUK COZELTI HAZIRLAMAK ICIN TOZ (1 FLAKON)mã vạch: 8699606264729
- VORISPER 200 MG FILM KAPLI TABLET (30 TABLET)mã vạch: 8699540022911
- VORIX 200 MG IV INFUZYON COZELTISI ICIN TOZ ICEREN 1 FLAKONmã vạch: 8681735260086
LƯU Ý VỀ THỰC PHẨM
1Uống cách xa bữa ăn. Uống voriconazole ít nhất một giờ trước hoặc sau khi ăn để đạt hấp thu tối ưu.
Bản dịch theo mẫu
CÁC TƯƠNG TÁC QUAN TRỌNG NHẤT
10 đầu tiên / 50- CarbamazepineCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Nồng độ của Voriconazole trong máu (huyết thanh) có thể giảm khi dùng cùng với Carbamazepine.
Chế độ xem chuyên gia
The serum concentration of Voriconazole can be decreased when it is combined with Carbamazepine.
- DihydroergotamineCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Nồng độ của Dihydroergotamine trong máu (huyết thanh) có thể tăng khi dùng cùng với Voriconazole.
Chế độ xem chuyên gia
The serum concentration of Dihydroergotamine can be increased when it is combined with Voriconazole.
- NimodipineCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Nồng độ của Nimodipine trong máu (huyết thanh) có thể tăng khi dùng cùng với Voriconazole.
Chế độ xem chuyên gia
The serum concentration of Nimodipine can be increased when it is combined with Voriconazole.
- RitonavirCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Nồng độ của Voriconazole trong máu (huyết thanh) có thể giảm khi dùng cùng với Ritonavir.
Chế độ xem chuyên gia
The serum concentration of Voriconazole can be decreased when it is combined with Ritonavir.
- EfavirenzCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Chuyển hóa của Voriconazole có thể tăng khi dùng cùng với Efavirenz.
Chế độ xem chuyên gia
The metabolism of Voriconazole can be increased when combined with Efavirenz.
- EplerenoneCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Chuyển hóa của Eplerenone có thể giảm khi dùng cùng với Voriconazole.
Chế độ xem chuyên gia
The metabolism of Eplerenone can be decreased when combined with Voriconazole.
- ErgotamineCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Nồng độ của Ergotamine trong máu (huyết thanh) có thể tăng khi dùng cùng với Voriconazole.
Chế độ xem chuyên gia
The serum concentration of Ergotamine can be increased when it is combined with Voriconazole.
- FinerenoneCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Khi dùng cùng với Finerenone, Voriconazole có thể làm tăng nồng độ trong máu của các chất chuyển hóa có hoạt tính của Finerenone.
Chế độ xem chuyên gia
The serum concentration of the active metabolites of Finerenone can be increased when Finerenone is used in combination with Voriconazole.
- IvabradineCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Nguy cơ hoặc mức độ nghiêm trọng của kéo dài khoảng QTc ve torsade de pointes (rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng) có thể tăng khi Voriconazole được dùng cùng với Ivabradine.
Chế độ xem chuyên gia
The risk or severity of QTc prolongation and torsade de pointes can be increased when Voriconazole is combined with Ivabradine.
- LurasidoneCHỐNG CHỈ ĐỊNH
Nồng độ của Lurasidone trong máu (huyết thanh) có thể tăng khi dùng cùng với Voriconazole.
Chế độ xem chuyên gia
The serum concentration of Lurasidone can be increased when it is combined with Voriconazole.